quân phục

Học thuật
Thân thiện
quân phục

Binh sĩ mặc bộ quân phục mới trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục chính thức của quân nhân: "quân phục" bộ trang phục được quy định thống nhất, mang tính biểu tượng kỷ luật, dành riêng cho các quân nhân trong quân đội khi thực hiện nhiệm vụ, sinh hoạt hoặc tham gia các nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mặc bộ quân phục mới rất oai phong.
    • Quân phục phải luôn được giữ gìn sạch sẽ chỉnh tề.
    • Lễ duyệt binh hàng nghìn binh sĩ trong trang phục quân phục nghiêm trang.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc quân phục": hành động khoác lên mình bộ trang phục quân đội, thể hiện tư thế trách nhiệm của người lính.

    • Người lính phải mặc quân phục đúng quy định khi ra ngoài doanh trại.
  • "cởi quân phục": hành động tháo bỏ bộ quân phục, thường mang ý nghĩa kết thúc nhiệm vụ hoặc một giai đoạn phục vụ.

    • Sau buổi lễ xuất ngũ, các chiến sĩ đã cởi quân phục trong sự xúc động.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng phục quân đội: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính thống nhất của trang phục.
  • Binh phục: Từ , đồng nghĩa với "quân phục".
Từ đồng nghĩa
  • Lễ phục quân đội: Thường chỉ bộ quân phục dành cho các nghi lễ long trọng.
  • Trang phục quân sự: Cụm từ mang tính chất mô tả chung hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Chỉnh đốn quân phục: hành động sửa sang, làm cho quân phục ngay ngắn, đúng điều lệnh.

    • Trước giờ điểm danh, tiểu đội trưởng yêu cầu mọi người chỉnh đốn quân phục.
  • Treo quân phục: thành ngữ ám chỉ việc một quân nhân nghỉ hưu hoặc rời khỏi ngũ.

    • Sau 30 năm phục vụ, ông đã quyết định treo quân phục.
Thành ngữ liên quan
  • "Áo mặc sao qua khỏi đầu": Thành ngữ gần nghĩa, nhắc nhở về kỷ luật phép tắc (trong đó việc mặc quân phục đúng cách một phần của kỷ luật đó).
  • "Oai phong lẫm liệt": Cụm từ thường dùng để miêu tả dáng vẻ uy nghi, đĩnh đạc của người mặc quân phục chỉnh tề.
quân phục

Binh sĩ mặc bộ quân phục mới trong buổi lễ.

  1. Quần áo của quân đội.